coco palm

coco palm

A tall coco palm sways gently on a sunny tropical beach.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dừa, một loại cây cọ cao, thân thẳng, dạng lông chim, quả là trái dừa. Cây này được trồng rộng rãivùng nhiệt đới trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây dừa một cảnh tượng phổ biến trên các bãi biển nhiệt đới.)
  • (Nông dân thu hoạch dừa từ cây dừa để lấy nước dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coco palm grove": khu rừng dừa.

    • We walked through a dense coco palm grove near the coast. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng dừa rậm rạp gần bờ biển.)
  • "coco palm plantation": đồn điền dừa.

    • The coco palm plantation supplies copra for the local industry. (Đồn điền dừa cung cấp cơm dừa khô cho ngành công nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut palm: (danh từ) cây dừa, từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • The coconut palm is also known as the coco palm. (Cây dừa cũng được gọi là cây cọ dừa.)
  • Coconut: (danh từ) quả dừa, trái dừa.

    • The coconut is the fruit of the coco palm. (Quả dừa trái của cây dừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Coconut tree: cây dừa.
  • Palm tree: cây cọ (nói chung, nhưng thường dùng cho dừa trong văn cảnh nhiệt đới).
Các cụm từ liên quan
  • "coco palm oil": dầu dừa (chiết xuất từ quả dừa).
    • Coco palm oil is used in cooking and cosmetics. (Dầu dừa được dùng trong nấu ăn mỹ phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coco palm", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh cây dừa trong văn hóa nhiệt đới, như "cuộc sống dưới bóng dừa" nghĩa cuộc sống thanh bình, giản dị.